nhà nước

  1. Etat
    • Chủ nghĩa nhà nước
      étatisme
    • Hội đồng nhà nước
      conseil de l'Etat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhà nước"

nhà nước
Nhà nước xây dựng một trường học mới cho trẻ em.